STM32F767VIH6 vs STM32F730V8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F767VIH6 bằng STMicroelectronics và STM32F730V8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F767VIH6 STM32F767VIH6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | ST

STM32F767VIH6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | ST

STM32F767VIH6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F730V8T6 STM32F730V8T6 - 216MHz Cortex-M7 64KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F730V8T6 - 216MHz Cortex-M7 64KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F730V8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F767VIH6 STM32F730V8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm 32-bit Cortex-M7 with DP-FPU —
Maximum CPU Frequency 216 MHz 216 MHz
Performance 462 DMIPS / 2.14 DMIPS/MHz —
Flash Memory 2 MB (2M x 8) —
L1 Cache 16 Kbytes I-cache / D-cache —
Hộp 100-TFBGA (8x8 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Accelerators ART Accelerator, Chrom-ART (DMA2D) —
Graphics TFT LCD controller, hardware JPEG codec —
External Memory SDRAM interface via FMC —
Digital Filter DFSDM (sigma-delta interface) —
Instruction Set Thumb-2, DSP instructions, MPU —
Series STM32F7 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Core Processor — Arm Cortex-M7 with FPU and DSP instructions
Bit Width — 32-bit RISC
Flash Memory Size — 64 KB (64K x 8)
Number of I/O Pins — 100
Loại giao diện — CAN / LIN / USB
Application Category — High-performance & DSP with FPU
Temperature Grade Code — T6 (industrial, -40C to +85C)
SRAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Operating Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
Number of ADC Channels — [DATA_NEEDED: ADC channel count]
Number of Timers — [DATA_NEEDED: timer count]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (T6 grade)
REACH Status — Compliant
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá