STM32F767ZIT6 vs ATSAME70Q20B-ANT So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F767ZIT6 bằng STMicroelectronics và ATSAME70Q20B-ANT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F767ZIT6 STM32F767ZIT6 - 216MHz Cortex-M7 2MB Flash MCU | ST

STM32F767ZIT6 - 216MHz Cortex-M7 2MB Flash MCU | ST

STM32F767ZIT6 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAME70Q20B-ANT ATSAME70Q20B-ANT - 300MHz Cortex-M7 MCU 1MB Flash LQFP-144

ATSAME70Q20B-ANT - 300MHz Cortex-M7 MCU 1MB Flash LQFP-144

ATSAME70Q20B-ANT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F767ZIT6 ATSAME70Q20B-ANT
Thương hiệu STMicroelectronics Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $17,60 —
Core ARM Cortex-M7 32-bit with FPU —
Tần số xung maksimum 216 MHz —
Performance 462 DMIPS / 1082 CoreMark —
Flash Memory 2 MB —
SRAM 512 KB —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +105 C (industrial)
Hộp 144-LQFP (20x20 mm, 0.5 mm pitch) 144-pin LQFP, 20x20 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (LQFP)
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
FPU Yes (single and double precision) —
DSP Instructions Yes —
Graphics Chrom-ART Accelerator + TFT LCD controller —
Connectivity USART/UART, SPI, I2C, CAN, USB OTG HS/FS, Ethernet MAC, camera interface —
Analog Peripherals 12-bit ADCs, 16-bit DACs —
Security AES/DES/TDES/SHA hardware crypto accelerator, TRNG —
External Memory Interface FMC (SDRAM, NOR, NAND) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M7 with FPU
Maximum CPU Clock — 300 MHz
Program Memory (Flash) — 1 MB (1024 KB)
Data Memory (SRAM) — 384 KB total (256 KB + 128 KB TCM)
Operating Voltage (VDDIO) — 1.62 V to 3.6 V
Core Voltage (VDDCORE) — 1.2 V nominal
External Bus Interface (EBI) — 16-bit data, 24-bit address
PWM Channels — Yes (PWM peripherals included)
ADC — Yes (on-chip)
DAC — Yes (on-chip)
DMA Controller — XDMAC (yes)
USB — High-Speed USB Host/Device with on-chip PHY
Ethernet — EMAC with 1588 PTP, GMII/RMII/MII
CAN — 2x CAN-FD controllers
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá