STM32F769NIH6 vs STM32F767NIH6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F769NIH6 bằng STMicroelectronics và STM32F767NIH6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F769NIH6 STM32F769NIH6 - 2MB Flash 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F769NIH6 - 2MB Flash 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F769NIH6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F767NIH6 STM32F767NIH6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216MHz | STMicroelectronics

STM32F767NIH6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216MHz | STMicroelectronics

STM32F767NIH6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F769NIH6 STM32F767NIH6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $10,85
Core Architecture ARM Cortex-M7 32-bit RISC —
Maximum CPU Frequency 216 MHz —
Performance 462 DMIPS / 2.14 DMIPS/MHz —
FPU Single-precision IEEE 754 —
DSP Instructions Yes —
Flash Memory 2 MB (dual-bank) —
SRAM 512 KB —
Điện áp cung cấp 1.7 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp 216-pin TFBGA (13x13 mm) TFBGA-216 (13x13mm, 0.8mm pitch)
GPIO Count 168 —
12-bit ADC Count 3 —
12-bit DAC Count 2 —
Timer Count 17 (16-bit and 32-bit) —
USB Interfaces 2x USB 2.0 OTG (HS + FS) 2x USB OTG
Ethernet MAC 2x 10/100 —
CAN Interfaces 3 3
SPI / I2C / USART 6 / 4 / 4 + 4 UART —
SAI / SDMMC 2 / 1 —
TFT LCD Controller Yes (up to XGA) —
Chrom-ART Accelerator Yes (DMA2D) —
Hardware JPEG Codec Yes —
Cryptography AES, Hash, TRNG AES, DES, 3DES, TRNG
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — Arm 32-bit Cortex-M7 with double-precision FPU
Tần số xung maksimum — 216 MHz
CoreMark / DMIPS — 462 DMIPS / 2.14 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1)
Cache — 16 Kbytes I/D L1-cache
Program Memory Size — 2 MB Flash (dual-bank)
RAM Memory Size — 512 KB SRAM
Operating Voltage Range — 1.7 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial grade)
Number of I/O Lines — 159
External Data Bus — 32-bit
External Address Bus — 26-bit
I2C Interfaces — 4
UART / USART — 4 USART + 4 UART
SPI Interfaces — 6
Ethernet — 1x 10/100 MAC
SDMMC — 1x
ADC — 16-bit, up to 3.6 MSPS
DAC — 12-bit
Graphics — Chrom-ART Accelerator, TFT LCD controller, JPEG codec
DSP — Yes (DSP instructions)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá