STM32F779BIT6 vs STM32F767BIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F779BIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F767BIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F779BIT6 STM32F779BIT6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216MHz | STMicroelectronics

STM32F779BIT6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216MHz | STMicroelectronics

STM32F779BIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F767BIT6 STM32F767BIT6 - ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216MHz | STMicroelectronics

STM32F767BIT6 - ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216MHz | STMicroelectronics

STM32F767BIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F779BIT6 STM32F767BIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 ARM Cortex-M7 with FPU + DSP instructions
Core Clock Speed 216 MHz —
Flash Memory 2 MB —
SRAM 512 KB 384 KB DTCM + 128 KB SRAM + 4 KB backup SRAM
Hộp LQFP208 (28x28 mm) 208-LQFP (28x28 mm), 0.5 mm pitch
Điện áp cung cấp 1.7V to 3.6V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40°C to +85°C (Grade 6)
Number of I/O Pins 168 —
ADC Resolution 12-bit —
Number of ADCs 3 —
DAC Resolution 12-bit —
Number of DACs 2 —
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG, Ethernet MAC —
External Memory Interface FMC (SDRAM, NOR, NAND) —
Cryptographic Acceleration AES, DES, 3DES, SHA-1, SHA-256 —
Random Number Generator TRNG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum CPU Clock — 216 MHz
DMIPS — 462 DMIPS (2.14 DMIPS/MHz, Dhrystone 2.1)
Program Flash — 2 MB (single-bank, 32-bit fetch)
L1 Cache — 16 KB I-cache + 16 KB D-cache
ART Accelerator — Yes (0-wait-state execution from Flash)
Operating Voltage — 1.7 V to 3.6 V
I/O Pins (max) — 162 GPIOs
ADC — 3 x 12-bit, up to 2.4 MSPS each
DAC — 2 x 12-bit
Timers — up to 18 channels incl. 32-bit, IC/OC, PWM
USB — USB 2.0 OTG FS + HS with integrated HS PHY
CAN — 2 x CAN 2.0B
Crypto / Hash — AES-256, SHA-1/2, TRNG (hardware)
External Memory Bus — SDRAM (up to 32-bit) + SRAM/PSRAM/NOR/NAND
Display Controller — LCD-TFT, up to 1024x768 + DMA2D
Octo-SPI / Quad-SPI — 1 x Octo-SPI / 1 x Quad-SPI
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá