STM32F779BIT6 vs STM32F777BIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F779BIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F777BIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F779BIT6 STM32F779BIT6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216MHz | STMicroelectronics

STM32F779BIT6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216MHz | STMicroelectronics

STM32F779BIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F777BIT6 STM32F777BIT6 - 2MB Flash, 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F777BIT6 - 2MB Flash, 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F777BIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F779BIT6 STM32F777BIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 ARM Cortex-M7
Core Clock Speed 216 MHz —
Flash Memory 2 MB 2 MB (dual-bank)
SRAM 512 KB 512 KB
Hộp LQFP208 (28x28 mm) LQFP208 (28x28 mm, 0.5 mm pitch)
Điện áp cung cấp 1.7V to 3.6V 1.7 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Number of I/O Pins 168 —
ADC Resolution 12-bit 12-bit
Number of ADCs 3 —
DAC Resolution 12-bit —
Number of DACs 2 —
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG, Ethernet MAC Ethernet MAC, USB OTG HS, CAN, SPI, I2C, UART
External Memory Interface FMC (SDRAM, NOR, NAND) —
Cryptographic Acceleration AES, DES, 3DES, SHA-1, SHA-256 AES, DES, 3DES, HASH
Random Number Generator TRNG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tần số xung maksimum — 216 MHz
GPIO Pins — 168
ADC Channels — 24
DAC Channels — 2 (12-bit)
Timers — 12 (16-bit and 32-bit)
DMA Channels — 16

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá