STM32F779NIH6 vs STM32F769NIH6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F779NIH6 bằng STMicroelectronics và STM32F769NIH6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F779NIH6 STM32F779NIH6 - 216MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216-TFBGA | STMicroelectronics

STM32F779NIH6 - 216MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216-TFBGA | STMicroelectronics

STM32F779NIH6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F769NIH6 STM32F769NIH6 - 2MB Flash 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F769NIH6 - 2MB Flash 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F769NIH6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F779NIH6 STM32F769NIH6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M7 ARM Cortex-M7 32-bit RISC
Maximum CPU Clock 216 MHz —
DMIPS Performance 462 DMIPS (2.14 DMIPS/MHz) —
Program Memory (Flash) 2 MB —
RAM Memory 512 KB —
L1 Cache 16 KB I-cache + 16 KB D-cache —
Operating Voltage (VDD) 1.7 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade 6) —
Hộp 216-ball TFBGA (13x13 mm) 216-pin TFBGA (13x13 mm)
FPU Double-precision (DPFPU) Single-precision IEEE 754
DSP Instructions Yes (single-cycle MAC, SIMD) Yes
ART Accelerator Yes (0-wait-state flash execution) —
Number of I/Os Up to 168 GPIO —
ADC 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS —
DAC 2x 12-bit —
USB USB 2.0 HS OTG + USB FS OTG —
Ethernet 10/100 MAC with IEEE 1588 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Maximum CPU Frequency — 216 MHz
Performance — 462 DMIPS / 2.14 DMIPS/MHz
Flash Memory — 2 MB (dual-bank)
SRAM — 512 KB
Điện áp cung cấp — 1.7 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
GPIO Count — 168
12-bit ADC Count — 3
12-bit DAC Count — 2
Timer Count — 17 (16-bit and 32-bit)
USB Interfaces — 2x USB 2.0 OTG (HS + FS)
Ethernet MAC — 2x 10/100
CAN Interfaces — 3
SPI / I2C / USART — 6 / 4 / 4 + 4 UART
SAI / SDMMC — 2 / 1
TFT LCD Controller — Yes (up to XGA)
Chrom-ART Accelerator — Yes (DMA2D)
Hardware JPEG Codec — Yes
Cryptography — AES, Hash, TRNG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá