STM32G030F6P6 vs STM32L011F4P6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G030F6P6 bằng STMicroelectronics và STM32L011F4P6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G030F6P6 STM32G030F6P6 - 64MHz Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash | STMicroelectronics

STM32G030F6P6 - 64MHz Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash | STMicroelectronics

STM32G030F6P6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32L011F4P6 STM32L011F4P6 - 16KB Flash Cortex-M0+ MCU 32MHz | STMicroelectronics

STM32L011F4P6 - 16KB Flash Cortex-M0+ MCU 32MHz | STMicroelectronics

STM32L011F4P6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G030F6P6 STM32L011F4P6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $0,46
Core Arm Cortex-M0+ ARM Cortex-M0+ 32-bit RISC
Max Clock Frequency 64 MHz —
Flash Memory 32 KB (32K x 8) 16 KB
SRAM 8 KB (with HW parity) 2 KB
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V 1.8 V to 3.6 V
Hộp 20-TSSOP 20-TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
I2C Interfaces 1 (Standard, Fast, Fast-mode Plus up to 1 Mbit/s) —
USART Interfaces 1 —
SPI Interfaces 1 —
ADC 12-bit, 1 (with multiple channels) —
Timers Multiple (general-purpose and basic) Multiple 16-bit timers (TIM2, TIM21, TIM22, LPTIM, SysTick, IWDG, WWDG)
GPIO Pins Up to 18 (in 20-pin package) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Trạng thái RoHS Compliant —
Maximum CPU Frequency — 32 MHz
ADC Resolution — 12-bit, up to 1 Msps
Communication Interfaces — I2C, SPI, USART, LPUART
RTC — Yes, with calendar and alarms
Stop Mode Current — 0.23 uA typical (with RTC)
Unique Device ID — 96-bit
Supply Type — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V systems
Series — STM32L0 (access line)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá