STM32G031C8T6 vs STM32F071CBT7 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G031C8T6 bằng STMicroelectronics và STM32F071CBT7 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G031C8T6 STM32G031C8T6 - 64KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32G031C8T6 - 64KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32G031C8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F071CBT7 STM32F071CBT7 - 48MHz Cortex-M0 MCU, 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32F071CBT7 - 48MHz Cortex-M0 MCU, 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32F071CBT7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G031C8T6 STM32F071CBT7
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ ARM Cortex-M0 32-bit
Maximum Frequency 64 MHz —
Flash Memory 64 KB —
SRAM 8 KB —
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V —
Hộp LQFP-48 (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C (industrial grade)
ADC 12-bit, up to 16-bit with oversampling 12-bit, 1 MSPS, up to 16 channels
DAC 12-bit 12-bit, 1 MSPS, 2 channels
Comparators 2 —
Operational Amplifier 1 —
Communication Interfaces I2C, SPI, USART, LPUART USB FS (Device), 2x I2C, 2x SPI, 4x USART, HDMI CEC, CAN
GPIO Pins 38 —
Standby Current 0.27 µA —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Flash Memory Size — 128 KB
SRAM Size — 16 KB (with hardware parity)
Supply Voltage (VDD) — 2.0 V to 3.6 V
I/O Supply (VDDIO2) — 1.65 V to 3.6 V
Number of I/Os — Up to 37 fast GPIOs, 5 V-tolerant
Timers — 12 timers (1x 16-bit advanced, 5x 16-bit general, 2x 16-bit basic, 2x watchdog, 2x SysTick)
CRC Calculation Unit — Yes, 32-bit hardware CRC
RTC — Yes, with 20 backup registers

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá