STM32G031C8T6 vs STM32G061C8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G031C8T6 bằng STMicroelectronics và STM32G061C8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G031C8T6 STM32G031C8T6 - 64KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32G031C8T6 - 64KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32G031C8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32G061C8T6 STM32G061C8T6 - 64MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash LQFP-48 | STMicroelectronics

STM32G061C8T6 - 64MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash LQFP-48 | STMicroelectronics

STM32G061C8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G031C8T6 STM32G061C8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ Arm Cortex-M0+ (32-bit)
Maximum Frequency 64 MHz —
Flash Memory 64 KB —
SRAM 8 KB 18 KB
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V —
Hộp LQFP-48 (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
ADC 12-bit, up to 16-bit with oversampling 12-bit (count [DATA_NEEDED])
DAC 12-bit 12-bit (count [DATA_NEEDED])
Comparators 2 —
Operational Amplifier 1 —
Communication Interfaces I2C, SPI, USART, LPUART —
GPIO Pins 38 —
Standby Current 0.27 µA —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum CPU Frequency — 64 MHz
Program Flash Memory — 64 KB (64K x 8)
Supply Voltage (VDD) — 1.7 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count for LQFP-48]
USART — 2
I2C — [DATA_NEEDED: I2C count]
SPI — [DATA_NEEDED: SPI count]
AES Hardware Block — Yes (AES-128)
True Random Number Generator — Yes (TRNG)
Timers — Multiple general-purpose, plus RTC and watchdog timers
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / [DATA_NEEDED: halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá