STM32G031K6T6 vs STM32G030K8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G031K6T6 bằng STMicroelectronics và STM32G030K8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G031K6T6 STM32G031K6T6 - 64MHz Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32G031K6T6 - 64MHz Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32G031K6T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32G030K8T6 STM32G030K8T6 - 64MHz Cortex-M0+ MCU, 64KB Flash | ST

STM32G030K8T6 - 64MHz Cortex-M0+ MCU, 64KB Flash | ST

STM32G030K8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G031K6T6 STM32G030K8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M0+ microcontroller —
Series STM32G0 Series STM32G0 mainstream value line
Core Arm Cortex-M0+ Arm Cortex-M0+ 32-bit RISC
Maximum CPU Frequency 64 MHz 64 MHz
Embedded Flash Memory 32 KB —
SRAM 8 KB 8 KB
Program Memory Organization 32K x 8 bits —
USART Peripherals 2 —
Supply Voltage Range 1.7 V to 3.6 V 2.0 V to 3.6 V
Nominal Supply Configurations 2.5 V / 3.3 V —
Hộp 32-pin LQFP, 7 x 7 mm 32-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Delivery Packaging Tray —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Instruction Set 32-bit RISC —
Programming Interface SWD —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
RoHS Compliance [DATA_NEEDED: RoHS compliance] —
REACH Compliance [DATA_NEEDED: REACH compliance] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Flash Memory — 64 KB (64K x 8)
I2C Speed Modes — Sm 100 kbit/s, Fm 400 kbit/s, Fm+ 1 Mbit/s
ADC Resolution — 12-bit
Communication Interfaces — USART, SPI, I2C
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Low-Power Modes — Sleep, Stop, Standby
Timers — General-purpose timers with PWM
RTC — Real-time clock calendar
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — MSL 3 (per PartGenie data)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá