STM32G041F8P6 vs STM32L011F4P6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G041F8P6 bằng STMicroelectronics và STM32L011F4P6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G041F8P6 STM32G041F8P6 - 64MHz ARM Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32G041F8P6 - 64MHz ARM Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32G041F8P6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32L011F4P6 STM32L011F4P6 - 16KB Flash Cortex-M0+ MCU 32MHz | STMicroelectronics

STM32L011F4P6 - 16KB Flash Cortex-M0+ MCU 32MHz | STMicroelectronics

STM32L011F4P6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G041F8P6 STM32L011F4P6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $0,46
Core ARM Cortex-M0+ ARM Cortex-M0+ 32-bit RISC
Tần số xung maksimum 64 MHz —
Flash Memory 32 KB 16 KB
SRAM 8 KB 2 KB
Supply Voltage Range 1.7 V to 3.6 V 1.8 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp TSSOP-20 20-TSSOP
ADC Resolution 12-bit 12-bit, up to 1 Msps
ADC Channels 19 —
DAC Resolution 12-bit —
Timer Count Multiple 16-bit timers —
Communication Interfaces I2C, SPI, USART I2C, SPI, USART, LPUART
Low-Power RTC Yes —
Standby Current 0.3 µA (typical) —
Process Technology 90nm —
Internal Oscillator Accuracy ±1% (calibrated HSI) —
Hardware RNG Yes —
CRC Unit Yes —
Debug Interface SWD —
Trạng thái RoHS Compliant —
Maximum CPU Frequency — 32 MHz
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
RTC — Yes, with calendar and alarms
Stop Mode Current — 0.23 uA typical (with RTC)
Timers — Multiple 16-bit timers (TIM2, TIM21, TIM22, LPTIM, SysTick, IWDG, WWDG)
Unique Device ID — 96-bit
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Supply Type — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V systems
Series — STM32L0 (access line)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá