STM32G051C8T6 vs STM32G030C8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G051C8T6 bằng STMicroelectronics và STM32G030C8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G051C8T6 STM32G051C8T6 - 64MHz Cortex-M0+ 64KB MCU | STMicroelectronics

STM32G051C8T6 - 64MHz Cortex-M0+ 64KB MCU | STMicroelectronics

STM32G051C8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32G030C8T6 STM32G030C8T6 - 64KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32G030C8T6 - 64KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32G030C8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G051C8T6 STM32G030C8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $1,47
Product Type 32-bit ARM Cortex-M0+ microcontroller —
Maximum CPU Frequency 64 MHz —
CPU Architecture Arm Cortex-M0+ —
Instruction Width 32-bit —
Flash Memory 64 KB (64K x 8) 64 KB
RAM Memory 18 KB —
USART Count 2 —
Điện áp cung cấp hoạt động 2.5 V or 3.3 V —
Hộp 48-pin LQFP (7 x 7 mm) LQFP-48 (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Shipping Format Tray —
Core Variant STM32G051x6/x8 mainstream series —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
ADC Specifications [DATA_NEEDED: ADC resolution, sample rate, and channel count] —
Timer Specifications [DATA_NEEDED: timer types, channels, and frequencies] —
I/O Voltage Range [DATA_NEEDED: I/O input and output voltage range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Core — ARM Cortex-M0+
Max Clock Frequency — 64 MHz
SRAM — 8 KB
Điện áp cung cấp — 2.0 V to 3.6 V
ADC — 12-bit, 19 channels
Timers — Advanced-control, general-purpose, basic
Communication Interfaces — I2C, SPI, USART, LPUART
DMA — Yes, 5 channels
RTC — Yes
Low-Power Modes — Sleep, Stop, Standby
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá