STM32G071CBT6 vs STM32F030C6T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G071CBT6 bằng STMicroelectronics và STM32F030C6T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G071CBT6 STM32G071CBT6 - 64MHz Cortex-M0+ 128KB MCU | STMicroelectronics

STM32G071CBT6 - 64MHz Cortex-M0+ 128KB MCU | STMicroelectronics

STM32G071CBT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F030C6T6 STM32F030C6T6 - 48MHz Cortex-M0 MCU, 32KB Flash, LQFP-48 | STMicroelectronics

STM32F030C6T6 - 48MHz Cortex-M0 MCU, 32KB Flash, LQFP-48 | STMicroelectronics

STM32F030C6T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G071CBT6 STM32F030C6T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $1,15
Manufacturer STMicroelectronics —
Product Type 32-bit ARM Cortex-M0+ microcontroller —
Core Arm Cortex-M0+ —
Tần số xung maksimum 64 MHz 48 MHz
Flash Memory 128 KB 32 KB
Flash Organization 128K x 8 —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-pin LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count and pin functions] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC specifications] 12-bit SAR, up to 10 channels
Timers [DATA_NEEDED: timer count and timer specifications] 1x 16-bit advanced-control, 2x 16-bit general-purpose, 1x 32-bit RTC
Serial Interfaces [DATA_NEEDED: UART, SPI, and I2C specifications] —
USB [DATA_NEEDED: USB support] —
Số chân 48 pins —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Core Architecture — ARM Cortex-M0 32-bit RISC
SRAM — 4 KB
Supply Voltage Range — 2.4 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
DMA Channels — 5
Communication Interfaces — 1x I2C, 1x SPI, 1x USART
GPIO Count — 39
Debug Interface — Serial Wire Debug (SWD), 2-pin
Low-Power Modes — Sleep, Stop, Standby
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá