STM32G071RBT6 vs STM32F072RBT6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G071RBT6 bằng STMicroelectronics và STM32F072RBT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G071RBT6 STM32G071RBT6 - 128KB Flash Cortex-M0+ MCU 64MHz | STMicroelectronics

STM32G071RBT6 - 128KB Flash Cortex-M0+ MCU 64MHz | STMicroelectronics

STM32G071RBT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F072RBT6TR STM32F072RBT6TR - 48MHz Cortex-M0 MCU, 128KB Flash, USB/CAN | ST (Tape & Reel)

STM32F072RBT6TR - 48MHz Cortex-M0 MCU, 128KB Flash, USB/CAN | ST (Tape & Reel)

STM32F072RBT6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G071RBT6 STM32F072RBT6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ ARM Cortex-M0 32-bit RISC
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 64 MHz 48 MHz
Flash Memory 128 KB (128K x 8) —
SRAM 36 KB —
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V 2.0 V to 3.6 V
Number of I/O [DATA_NEEDED: number of GPIO pins] —
ADC Resolution 12-bit —
DAC Resolution 12-bit —
Communication Interfaces I2C, SPI, USART, LPUART —
USB Controller USB 2.0 full-speed device —
DMA Channels 5-channel DMA —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Memory Protection Unit Yes (MPU) —
RTC Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Program Memory Size (Flash) — 128 KB
RAM Size — 16 KB
Số chân — 64
I/O Voltage Tolerance — 5V-tolerant on FT/FTf pins (when VDD present)
GPIO Count — 51 (on 64-LQFP)
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed Device, crystal-less (HSI48)
CAN Interface — bxCAN 2.0B Active
HDMI-CEC — Yes (hardware)
ADC — 12-bit, up to 1 Msps, up to 16 channels
DAC — 12-bit, 1 channel
Timers — 16-bit and 32-bit; SysTick, Watchdog, RTC
Communication Peripherals — USART, SPI, I2C, USB, CAN, HDMI-CEC
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial grade)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá