STM32G081RBT6 vs STM32G071RBT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G081RBT6 bằng STMicroelectronics và STM32G071RBT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G081RBT6 STM32G081RBT6 - 128KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32G081RBT6 - 128KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | STMicroelectronics

STM32G081RBT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32G071RBT6 STM32G071RBT6 - 128KB Flash Cortex-M0+ MCU 64MHz | STMicroelectronics

STM32G071RBT6 - 128KB Flash Cortex-M0+ MCU 64MHz | STMicroelectronics

STM32G071RBT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G081RBT6 STM32G071RBT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $0,94
Core ARM Cortex-M0+ ARM Cortex-M0+
Maximum Frequency 64 MHz —
Flash Memory 128 KB 128 KB (128K x 8)
SRAM 36 KB 36 KB
Điện áp cung cấp 1.7 V to 3.6 V —
Hộp LQFP-64 (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
GPIO Pins 52 —
ADC 12-bit, 19 channels —
DAC 12-bit, 2 channels —
Timers Advanced 16-bit and 32-bit timers —
Communication Interfaces I2C, SPI, USART, USB 2.0 FS I2C, SPI, USART, LPUART
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
Low Power Modes Sleep, Stop, Standby —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 64 MHz
Supply Voltage Range — 2.0 V to 3.6 V
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO pins]
ADC Resolution — 12-bit
DAC Resolution — 12-bit
USB Controller — USB 2.0 full-speed device
DMA Channels — 5-channel DMA
Memory Protection Unit — Yes (MPU)
RTC — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá