STM32G431C8T6 vs STM32G431CBT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G431C8T6 bằng STMicroelectronics và STM32G431CBT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G431C8T6 STM32G431C8T6 - 170MHz Cortex-M4F 64KB MCU | STMicroelectronics

STM32G431C8T6 - 170MHz Cortex-M4F 64KB MCU | STMicroelectronics

STM32G431C8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32G431CBT6 STM32G431CBT6 - 170MHz Arm Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32G431CBT6 - 170MHz Arm Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32G431CBT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G431C8T6 STM32G431CBT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $3,98
Product Type 32-bit microcontroller with FPU —
Processor Core Arm Cortex-M4F —
Architecture 32-bit RISC —
Tần số xung maksimum 170 MHz 170 MHz
Digital Processing Performance 213 DMIPS —
Flash Memory 64 KB 128 KB
Flash Organization 64K x 8 bits —
SRAM 32 KB 32 KB
Math Accelerator Present —
Operating Voltage Options 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Hộp 48-pin LQFP (7 mm x 7 mm) LQFP-48 (7x7 mm)
Số chân 48 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Analog Capability Rich analog feature set —
Product Family STM32G4 —
Temperature Range [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core — Arm Cortex-M4F with FPU
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
ADC Resolution — 12-bit (up to 16-bit with oversampling)
DAC Resolution — 12-bit
Number of Timers — 10 (including HRTIM)
Communication Interfaces — SPI, I2C, USART, CAN FD
GPIO Pins — 36
DMA Channels — 16
AEC-Q100 — Not qualified (standard grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá