STM32G431CBU6 vs STM32G030F6P6 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32G431CBU6 bằng STMicroelectronics và STM32G030F6P6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32G431CBU6 - 170MHz Cortex-M4 MCU 128KB Flash | STMicroelectronics
STM32G431CBU6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32G030F6P6 - 64MHz Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash | STMicroelectronics
STM32G030F6P6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32G431CBU6 | STM32G030F6P6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | Arm Cortex-M4F with FPU and DSP instructions | Arm Cortex-M0+ |
| Tần số xung maksimum | 170 MHz | — |
| CoreMark / DMIPS | 213 DMIPS | — |
| Program Memory (Flash) | 128 KB | — |
| SRAM | 32 KB (plus 4 KB CCM-SRAM) | 8 KB (with HW parity) |
| Operating Voltage Range | 1.71 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (grade 6) | -40C to +85C |
| Hộp | 48-pin UFQFPN (7x7 mm) | 20-TSSOP |
| ADC | 3 x 12-bit, up to 5 Msps | 12-bit, 1 (with multiple channels) |
| DAC | 4 x 12-bit | — |
| Op-Amps | 4 internal | — |
| Comparators | 4 internal | — |
| Math Accelerator | CORDIC + FMAC hardware | — |
| Communication Interfaces | USB Type-C PD 3.0, FDCAN, 3x I2C, 4x USART, 3x SPI | — |
| Timers | Advanced-control timers, HRTIM | Multiple (general-purpose and basic) |
| RoHS Compliance | ROHS3 Compliant | — |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | MSL 3 | — |
| REACH Compliance | REACH Compliant | — |
| Max Clock Frequency | — | 64 MHz |
| Flash Memory | — | 32 KB (32K x 8) |
| Supply Voltage Range | — | 2.0 V to 3.6 V |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| I2C Interfaces | — | 1 (Standard, Fast, Fast-mode Plus up to 1 Mbit/s) |
| USART Interfaces | — | 1 |
| SPI Interfaces | — | 1 |
| GPIO Pins | — | Up to 18 (in 20-pin package) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |