STM32G431CBU6 vs STM32G474CBT3 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G431CBU6 bằng STMicroelectronics và STM32G474CBT3 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G431CBU6 STM32G431CBU6 - 170MHz Cortex-M4 MCU 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32G431CBU6 - 170MHz Cortex-M4 MCU 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32G431CBU6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32G474CBT3 STM32G474CBT3 - 170MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash, LQFP-48 | STMicroelectronics

STM32G474CBT3 - 170MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash, LQFP-48 | STMicroelectronics

STM32G474CBT3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G431CBU6 STM32G474CBT3
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm Cortex-M4F with FPU and DSP instructions Arm Cortex-M4F with FPU and DSP instructions
Tần số xung maksimum 170 MHz 170 MHz
CoreMark / DMIPS 213 DMIPS —
Program Memory (Flash) 128 KB —
SRAM 32 KB (plus 4 KB CCM-SRAM) 128 KB (includes 16 KB parity SRAM)
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (grade 6) —
Hộp 48-pin UFQFPN (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
ADC 3 x 12-bit, up to 5 Msps 5 x 12-bit, 5 Msps (60 Msps aggregate)
DAC 4 x 12-bit 4 x 12-bit, 12 MHz sample rate
Op-Amps 4 internal —
Comparators 4 internal 7 (rail-to-rail inputs)
Math Accelerator CORDIC + FMAC hardware CORDIC + FMAC
Communication Interfaces USB Type-C PD 3.0, FDCAN, 3x I2C, 4x USART, 3x SPI —
Timers Advanced-control timers, HRTIM —
RoHS Compliance ROHS3 Compliant —
MSL (Moisture Sensitivity Level) MSL 3 —
REACH Compliance REACH Compliant —
DMIPS — 213 DMIPS
Flash Memory — 128 KB
Số chân — 48
Operational Amplifiers — 6 (PGA up to 16x)
High-Resolution Timer — 184 ps resolution, 12 channels
CAN — 3 x FDCAN
USB — USB 2.0 FS device/host
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (industrial)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá