STM32G431KBT6 vs STM32G4A1KEU6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G431KBT6 bằng STMicroelectronics và STM32G4A1KEU6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G431KBT6 STM32G431KBT6 - 170MHz Cortex-M4F MCU, 128KB Flash, 32-LQFP | STMicroelectronics

STM32G431KBT6 - 170MHz Cortex-M4F MCU, 128KB Flash, 32-LQFP | STMicroelectronics

STM32G431KBT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32G4A1KEU6 STM32G4A1KEU6 - 170MHz 512KB Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32G4A1KEU6 - 170MHz 512KB Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32G4A1KEU6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G431KBT6 STM32G4A1KEU6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm Cortex-M4F with FPU Arm Cortex-M4
Tần số xung maksimum 170 MHz 170 MHz
DMIPS 213 —
Flash Memory 128 KB 512 KB
SRAM 32 KB —
Operating Voltage 1.71 V to 3.6 V —
Hộp 32-LQFP (7x7 mm) 32-pin UFQFPN (5 x 5 mm)
ADC [DATA_NEEDED: ADC count and channels] —
DAC 4 x 12-bit (2 buffered 1 MSPS, 2 unbuffered 15 MSPS) —
Comparators 4 x ultra-fast rail-to-rail —
Operational Amplifiers 3 (PGA-capable) —
Voltage Reference Buffer Yes (VREFBUF) —
Math Accelerator CORDIC + FMAC —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (LQFP) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — STMicroelectronics
Product Type — 32-bit microcontroller
Processor Core — Arm Cortex-M4F
Architecture — 32-bit RISC
Flash Organization — 512K x 8
Package Type — Surface-mount UFQFPN with exposed pad
Supply Voltage Range — 1.8 V, 2.5 V, or 3.3 V
Product Series — STM32G4
Device Subseries — STM32G4A1xE
Manufacturer Product Page — STM32G4A1KE product family page
RoHS Compliance — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
REACH Compliance — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá