STM32G431RBT6 vs STM32G484RET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G431RBT6 bằng STMicroelectronics và STM32G484RET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G431RBT6 STM32G431RBT6 - 170MHz Cortex-M4 MCU 128KB Flash | ST

STM32G431RBT6 - 170MHz Cortex-M4 MCU 128KB Flash | ST

STM32G431RBT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32G484RET6 STM32G484RET6 - 170MHz Arm Cortex-M4 MCU with FPU | STMicroelectronics

STM32G484RET6 - 170MHz Arm Cortex-M4 MCU with FPU | STMicroelectronics

STM32G484RET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G431RBT6 STM32G484RET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm Cortex-M4 32-bit with FPU Arm Cortex-M4 with FPU
Max CPU Frequency 170 MHz —
Performance 213 DMIPS —
Flash Memory 128 KB 512 KB
SRAM 32 KB 128 KB
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Hộp LQFP-64 (10x10 mm) LQFP-64
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
Timers [DATA_NEEDED: timer configuration] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: USART/SPI/I2C/CAN counts] I2C, SPI, UART, CAN FD, USB
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution and count] 12-bit
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series STM32G4 —
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Kháng nhiệt [DATA_NEEDED: theta JA] —
Max Clock Frequency — 170 MHz
Operating Voltage — 1.71 V to 3.6 V
ADC Sample Rate — 5 Msps
DAC Resolution — 12-bit
Number of Timers — 10 (including HRTIM)
GPIO Pins — 51
DMA Channels — 16

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá