STM32G474CET6 vs STM32F429AIH6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G474CET6 bằng STMicroelectronics và STM32F429AIH6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G474CET6 STM32G474CET6 - 170MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32G474CET6 - 170MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32G474CET6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F429AIH6 STM32F429AIH6 - 180MHz Cortex-M4 MCU with 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F429AIH6 - 180MHz Cortex-M4 MCU with 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F429AIH6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G474CET6 STM32F429AIH6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm Cortex-M4F with FPU 32-bit Arm Cortex-M4 with FPU and DSP
Tần số xung maksimum 170 MHz / 213 DMIPS —
Flash Memory 512 KB 2 MB
SRAM 128 KB —
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 169-UFBGA, 7 x 7 mm
ADC 5x 12-bit, 4 MSPS 3 ADCs
DAC 4x 12-bit —
Comparators 7x ultra-fast (25 ns) —
High-Resolution Timer 12 channels, 184 ps resolution —
Math Accelerator CORDIC + FMAC —
Operational Amplifiers 6x on-chip —
CAN FD 2x —
USB USB 2.0 FS with Type-C/PD 3.0 support —
SPIs 3x —
I2C 3x (Fast-mode Plus) —
USARTs/UARTs 6x USART + 1x UART —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Maximum CPU Frequency — 180 MHz
System SRAM — 256 KB
Backup SRAM — 4 KB
Architecture — ARM 32-bit RISC
Product Family — STM32F4 high-performance series
Performance — 225 DMIPS
Timers — 17 TIMs
Communication Interfaces — Up to 20 communication interfaces
USB Support — USB OTG HS/FS
Ethernet Support — Ethernet
Display Support — LCD-TFT interface
Imaging Support — Camera interface
Operating Voltage — 2.5 V / 3.3 V
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá