STM32G474RBT3 vs STM32G474CBT3 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G474RBT3 bằng STMicroelectronics và STM32G474CBT3 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G474RBT3 STM32G474RBT3 - 170MHz Cortex-M4F MCU, 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32G474RBT3 - 170MHz Cortex-M4F MCU, 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32G474RBT3 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32G474CBT3 STM32G474CBT3 - 170MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash, LQFP-48 | STMicroelectronics

STM32G474CBT3 - 170MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash, LQFP-48 | STMicroelectronics

STM32G474CBT3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G474RBT3 STM32G474CBT3
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4F with FPU and DSP instructions —
Maximum CPU Frequency 170 MHz —
DMIPS 213 213 DMIPS
Flash Memory 128 KB (128K x 8) 128 KB
SRAM 32 KB 128 KB (includes 16 KB parity SRAM)
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Số chân 64 48
Operating Voltage 1.71 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
ADC Resolution 12-bit, 4 MSPS (5x channels) —
DAC Resolution 12-bit, 4 channels —
High-Resolution Timer Resolution 184 ps —
Operational Amplifiers 6 6 (PGA up to 16x)
Comparators 7 7 (rail-to-rail inputs)
Math Accelerator CORDIC + FMAC CORDIC + FMAC
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Core — Arm Cortex-M4F with FPU and DSP instructions
Tần số xung maksimum — 170 MHz
Operating Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
ADC — 5 x 12-bit, 5 Msps (60 Msps aggregate)
DAC — 4 x 12-bit, 12 MHz sample rate
High-Resolution Timer — 184 ps resolution, 12 channels
CAN — 3 x FDCAN
USB — USB 2.0 FS device/host
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá