STM32G484VET6 vs STM32G474VET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G484VET6 bằng STMicroelectronics và STM32G474VET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G484VET6 STM32G484VET6 - 170MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32G484VET6 - 170MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32G484VET6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32G474VET6 STM32G474VET6 - 170MHz Arm Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32G474VET6 - 170MHz Arm Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32G474VET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G484VET6 STM32G474VET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU Arm Cortex-M4 with FPU
Tần số xung maksimum 170 MHz 170 MHz
Flash Memory 512 KB 512 KB
SRAM 128 KB 128 KB
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Number of I/Os [DATA_NEEDED: number of I/Os] —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) LQFP-100 (14x14 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] 1.71 V to 3.6 V
ADC Resolution 12-bit 12-bit
DAC Resolution 12-bit 12-bit
High-Resolution Timer 184 ps resolution Yes (HRTIM)
Math Accelerator CORDIC and FMAC —
AES Encryption Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
GPIO Pins — 86
ADC Sample Rate — 5 MSPS
Communication Interfaces — I2C, SPI, USART, CAN FD, USB

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá