STM32G491CET6 vs STM32G474CET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G491CET6 bằng STMicroelectronics và STM32G474CET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G491CET6 STM32G491CET6 - 170MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32G491CET6 - 170MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32G491CET6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32G474CET6 STM32G474CET6 - 170MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32G474CET6 - 170MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32G474CET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G491CET6 STM32G474CET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU Arm Cortex-M4F with FPU
Maximum Clock Speed 170 MHz —
Flash Memory 512 KB 512 KB
SRAM 112 KB 128 KB
Hộp LQFP-48 (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
GPIO Pins 36 —
ADC 2x 12-bit, 5 MSPS 5x 12-bit, 4 MSPS
DAC 3x 12-bit 4x 12-bit
High-Resolution Timer 1x 184 ps resolution 12 channels, 184 ps resolution
Advanced Timers 4x 16-bit —
Communication Interfaces SPI, I2C, USART, CAN FD —
DMA 2x 8-channel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tần số xung maksimum — 170 MHz / 213 DMIPS
Operating Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Comparators — 7x ultra-fast (25 ns)
Math Accelerator — CORDIC + FMAC
Operational Amplifiers — 6x on-chip
CAN FD — 2x
USB — USB 2.0 FS with Type-C/PD 3.0 support
SPIs — 3x
I2C — 3x (Fast-mode Plus)
USARTs/UARTs — 6x USART + 1x UART
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá