STM32H723VGT6 vs STM32H725VGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H723VGT6 bằng STMicroelectronics và STM32H725VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H723VGT6 STM32H723VGT6 - 550MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32H723VGT6 - 550MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32H723VGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H725VGT6 STM32H725VGT6 - 550MHz Cortex-M7 MCU with 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32H725VGT6 - 550MHz Cortex-M7 MCU with 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32H725VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H723VGT6 STM32H725VGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 Arm Cortex-M7
Tần số xung maksimum 550 MHz —
Flash Memory 1 Mbyte 1 Mbyte
SRAM 564 Kbytes 564 Kbytes
Hộp LQFP100 (14x14 mm) LQFP100 (14x14 mm, 0.5 mm pitch)
Điện áp cung cấp 1.62 V to 3.6 V 1.62V to 3.6V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40°C to +85°C
ADC Resolution 16-bit —
ADC Sampling Rate 5 MSPS —
DAC Resolution 12-bit —
Number of GPIOs 80 —
Communication Interfaces Ethernet, USB OTG HS, CAN FD, UART, SPI, I2C 6x SPI, 4x I2C, 4x USART, 2x UART, 2x FDCAN, 2x SDMMC, 1x USB OTG FS/HS, 1x Ethernet MAC, 1x Camera
Timers Advanced 16-bit and 32-bit timers 20x (including 2x advanced, 1x high-resolution)
DMA Channels 16 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Max Clock Speed — 550 MHz
GPIO Pins — 82
ADC — 3x 16-bit, up to 3.6 MSPS
DAC — 2x 12-bit
Security — TRNG, AES, DES, 3DES, SHA-1, SHA-256, secure boot
DMA — 2x DMA controllers with 16 streams each
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá