STM32H725REV6 vs STM32F746ZGT6 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32H725REV6 bằng STMicroelectronics và STM32F746ZGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32H725REV6 - 550MHz Cortex-M7 MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics
STM32H725REV6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F746ZGT6 - 216MHz Cortex-M7 1MB Flash MCU | STMicroelectronics
STM32F746ZGT6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32H725REV6 | STM32F746ZGT6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M7 with double-precision FPU | Arm Cortex-M7 (32-bit) |
| Maximum CPU Frequency | 550 MHz | — |
| Flash Memory | 512 KB | — |
| Total SRAM | 564 KB | — |
| Instruction Cache | 32 KB | — |
| Data Cache | 32 KB | — |
| Hộp | 68-VFQFPN (8x8 mm) | 144-LQFP (20x20 mm) |
| Operating Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Integrated SMPS | Yes (core supply step-down) | — |
| External Memory Interface | FMC (Flexible Memory Controller) | — |
| Ethernet MAC | Yes | — |
| USB OTG | Yes | — |
| ADCs | 2x 16-bit (up to 36 MSPS each) | — |
| DACs | 2x 12-bit | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial grade) | -40 C to +85 C |
| Tần số xung maksimum | — | 216 MHz |
| Performance | — | 462 DMIPS / 1082 CoreMark |
| FPU | — | Single-precision (IEEE 754) |
| DSP Instructions | — | Yes (full DSP instruction set) |
| Program Memory (Flash) | — | 1 MB (1M x 8) |
| SRAM | — | 320 KB |
| DTCM | — | 16 KB |
| L1 Cache (I/D) | — | 6 KB / 6 KB |
| Operating Voltage | — | 1.7 V to 3.6 V |
| I/O Voltage | — | 1.7 V to 3.6 V |
| ADC | — | 3 x 12-bit, up to 2.4 MSPS |
| DAC | — | 2 x 12-bit |
| Communication Interfaces | — | USB OTG HS/FS, Ethernet MAC (IEEE 1588), 2x CAN 2.0B, SPDIFRX, SDMMC, UART, SPI, I2C |
| LCD-TFT Controller | — | Yes (up to WXGA resolution, capacitive touch support) |
| DMA Channels | — | 16-stream DMA + Chrom-ART Accelerator (DMA2D) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |