STM32H730VBT6 vs STM32H733VGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H730VBT6 bằng STMicroelectronics và STM32H733VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H730VBT6 STM32H730VBT6 - 550MHz Cortex-M7 MCU with 128KB RAM | STMicroelectronics

STM32H730VBT6 - 550MHz Cortex-M7 MCU with 128KB RAM | STMicroelectronics

STM32H730VBT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H733VGT6 STM32H733VGT6 - 550MHz Cortex-M7 MCU with FPU | STMicroelectronics

STM32H733VGT6 - 550MHz Cortex-M7 MCU with FPU | STMicroelectronics

STM32H733VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H730VBT6 STM32H733VGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm Cortex-M7 Arm Cortex-M7
Tần số xung maksimum 550 MHz 550 MHz
Flash Memory 128 KB 1 Mbyte
SRAM 128 KB 564 Kbytes
Hộp LQFP100 (14x14 mm) LQFP100 (14x14 mm)
Operating Voltage 1.62V to 3.6V —
GPIO Pins 82 —
ADC 1x 16-bit, 3.6 MSPS —
DAC 1x 12-bit —
Timers Multiple 16-bit and 32-bit timers Multiple 16-bit and 32-bit timers
Communication Interfaces 6x SPI, 4x I2C, 4x USART, 2x UART, 2x FDCAN, 2x SDMMC, 1x USB 2.0 OTG FS/HS, 1x Ethernet MAC, 1x Camera USART, SPI, I2C, CAN, USB, Ethernet
Cryptographic Acceleration AES, DES, 3DES, SHA-1, SHA-256, CRC AES, DES, HASH
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Number of I/O Pins — 82
ADC Resolution — 16-bit
Number of ADC Channels — 3x ADC with up to 16 channels
DAC Resolution — 12-bit

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá