STM32H733VGT6 vs STM32H743VGT6 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32H733VGT6 bằng STMicroelectronics và STM32H743VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32H733VGT6 - 550MHz Cortex-M7 MCU with FPU | STMicroelectronics
STM32H733VGT6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32H743VGT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics
STM32H743VGT6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32H733VGT6 | STM32H743VGT6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | Arm Cortex-M7 | — |
| Tần số xung maksimum | 550 MHz | — |
| Flash Memory | 1 Mbyte | 1 MB |
| SRAM | 564 Kbytes | — |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Hộp | LQFP100 (14x14 mm) | 100-pin LQFP, 14 mm x 14 mm |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | [DATA_NEEDED: Operating temperature range] |
| Number of I/O Pins | 82 | — |
| ADC Resolution | 16-bit | [DATA_NEEDED: ADC resolution] |
| Number of ADC Channels | 3x ADC with up to 16 channels | — |
| DAC Resolution | 12-bit | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI, I2C, CAN, USB, Ethernet | — |
| Timers | Multiple 16-bit and 32-bit timers | — |
| Cryptographic Acceleration | AES, DES, HASH | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Product Type | — | 32-bit high-performance microcontroller |
| Processor Core | — | Arm Cortex-M7 |
| Maximum CPU Frequency | — | 480 MHz |
| Architecture | — | 32-bit RISC |
| RAM | — | 1 MB |
| Floating-Point Support | — | Double-precision FPU |
| Cache | — | L1 cache |
| External Memory Interface | — | Supported |
| JPEG Codec | — | Supported |
| Supply Voltage Options | — | 1.8 V, 2.5 V, or 3.3 V |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface mount |
| REACH Status | — | Compliant |
| Moisture Sensitivity Level | — | MSL 3 |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |
| GPIO Count | — | [DATA_NEEDED: GPIO count] |
| Ethernet Support | — | [DATA_NEEDED: Ethernet support details] |