STM32H742VIT6 vs STM32H743VIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H742VIT6 bằng STMicroelectronics và STM32H743VIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H742VIT6 STM32H742VIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU with 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H742VIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU with 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H742VIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H743VIT6 STM32H743VIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | ST

STM32H743VIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | ST

STM32H743VIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H742VIT6 STM32H743VIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $7,98
Core ARM Cortex-M7 —
Max Clock Speed 480 MHz —
Flash Memory 2 MB 2 MB (2M x 8)
RAM 1 MB Up to 1 MB
Hộp LQFP100 (14x14 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Điện áp cung cấp 1.62V to 3.6V 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
GPIO Pins 82 —
ADC 3x 16-bit —
DAC 2x 12-bit —
Communication Interfaces Ethernet, USB OTG HS/FS, CAN FD, USART, SPI, I2C —
Timers 22 (including advanced-control) —
DMA 2x DMA controllers with 16 streams each —
Cryptographic Acceleration AES, DES, 3DES —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Processor — ARM Cortex-M7 32-bit RISC
Core Frequency — 480 MHz
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Communication & Analog Interfaces — 46
Series — STM32H7
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
Number of GPIOs — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Quiescent / Standby Current — [DATA_NEEDED: standby current]
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá