STM32H742VIT6 vs STM32H747BGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H742VIT6 bằng STMicroelectronics và STM32H747BGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H742VIT6 STM32H742VIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU with 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H742VIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU with 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H742VIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H747BGT6 STM32H747BGT6 - Dual Cortex-M7/M4 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32H747BGT6 - Dual Cortex-M7/M4 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32H747BGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H742VIT6 STM32H747BGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 —
Max Clock Speed 480 MHz —
Flash Memory 2 MB 1 MB
RAM 1 MB —
Hộp LQFP100 (14x14 mm) LQFP-208 (28 x 28 mm)
Điện áp cung cấp 1.62V to 3.6V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
GPIO Pins 82 —
ADC 3x 16-bit —
DAC 2x 12-bit —
Communication Interfaces Ethernet, USB OTG HS/FS, CAN FD, USART, SPI, I2C Ethernet, USB 2.0 OTG, CAN-FD, I2C, SPI, UART
Timers 22 (including advanced-control) —
DMA 2x DMA controllers with 16 streams each —
Cryptographic Acceleration AES, DES, 3DES —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — Dual-core Arm Cortex-M7 + Cortex-M4
Cortex-M7 Max Frequency — 480 MHz
Cortex-M4 Max Frequency — 240 MHz
SRAM — 1 MB
Operating Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
Supply Voltage (typical) — 3.3 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Số chân — 208
On-chip SMPS — Yes (integrated DC-DC step-down)
Graphics Accelerator — Chrom-ART (DMA2D)
Hardware Cryptography — AES, Hash, TRNG
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3
Data Cache / I-Cache — Yes (per core)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá