STM32H743IIT6 vs STM32F765IGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H743IIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F765IGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H743IIT6 STM32H743IIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H743IIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H743IIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F765IGT6 STM32F765IGT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F765IGT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F765IGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H743IIT6 STM32F765IGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 32-bit ARM Cortex-M7 with double-precision FPU —
Tần số xung maksimum 480 MHz —
DMIPS Performance 1027 DMIPS (2.14 DMIPS/MHz) —
L1 Instruction Cache 16 KB —
L1 Data Cache 16 KB —
Flash Memory 2 MB 1 MB (1 Mbyte), dual-bank with read-while-write
SRAM 1 MB 512 KB total (368 KB SRAM + 16 KB ITCM + 16 KB DTCM)
Hộp 176-LQFP (24x24 mm) 176-LQFP (24x24 mm)
Operating Voltage 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) —
Communication Interfaces Ethernet, USB, CAN, UART, SPI, I2C —
External Memory Interface FMC, QUADSPI —
GPIO Count 140 (approx.) —
ART Accelerator Yes (zero-wait-state Flash execution) —
RoHS Compliance Compliant —
Core — ARM Cortex-M7 with FPU (single + double precision)
Maximum CPU Frequency — 216 MHz
DMIPS / CoreMark — 462 DMIPS / 1082 CoreMark
Điện áp cung cấp — 1.7 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
USB Interfaces — 3 x USB 2.0 OTG (1 x HS with on-chip PHY)
Ethernet — IEEE 802.3 10/100 MAC with dedicated DMA (MII/RMII)
CAN — 2 x CAN 2.0B Active
SPI — 6 x SPI interfaces
I2C — 3 x I2C interfaces
UART/USART — 4 x USART + 4 x UART
ADC — 3 x 12-bit ADC up to 2.4 MSPS
DAC — 2 x 12-bit DAC
Hardware Crypto — AES-256, TRNG, Hash (SHA-1, SHA-224/256), Unique 96-bit ID
Graphics Acceleration — Chrom-ART (DMA2D), JPEG codec, optional LCD-TFT controller
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS — Compliant (Ecopack2)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá