STM32H743IIT6 vs STM32F767IIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H743IIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F767IIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H743IIT6 STM32H743IIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H743IIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H743IIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F767IIT6 STM32F767IIT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F767IIT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F767IIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H743IIT6 STM32F767IIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 32-bit ARM Cortex-M7 with double-precision FPU —
Tần số xung maksimum 480 MHz 216 MHz
DMIPS Performance 1027 DMIPS (2.14 DMIPS/MHz) —
L1 Instruction Cache 16 KB —
L1 Data Cache 16 KB —
Flash Memory 2 MB 2 MB
SRAM 1 MB 512 KB
Hộp 176-LQFP (24x24 mm) 176-pin LQFP (24x24 mm)
Operating Voltage 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) -40 C to +85 C
Communication Interfaces Ethernet, USB, CAN, UART, SPI, I2C —
External Memory Interface FMC, QUADSPI —
GPIO Count 140 (approx.) —
ART Accelerator Yes (zero-wait-state Flash execution) Yes (0-wait-state Flash execution)
RoHS Compliance Compliant —
Core — ARM Cortex-M7 32-bit RISC with FPU
DMIPS — 462 DMIPS / 2.14 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1)
DSP Instructions — Yes (single-precision SIMD)
L1 Cache — 16 KB I-cache + 16 KB D-cache
Supply Voltage (VDD) — 1.7 V to 3.6 V
USB — 2x USB OTG (FS + HS with on-chip PHY)
CAN — 2x CAN 2.0B
Ethernet — 10/100 MAC (MII/RMII)
SDMMC — 2x SDMMC
SPI / I2S — 6x SPI (2 with I2S)
I2C — 3x I2C
USART/UART — 4x USART + 2x UART
ADC — 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS
DAC — 2x 12-bit
Timers — 12x 16-bit + 2x 32-bit
Crypto/Hash — AES-128/192/256, SHA-1/2, MD5, HMAC
Graphics — TFT LCD controller, JPEG codec, Chrom-ART DMA2D
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá