STM32H743IIT6 vs STM32H745IIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H743IIT6 bằng STMicroelectronics và STM32H745IIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H743IIT6 STM32H743IIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H743IIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H743IIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H745IIT6 STM32H745IIT6 - 480MHz Dual-Core M7/M4 MCU, 2MB Flash | ST

STM32H745IIT6 - 480MHz Dual-Core M7/M4 MCU, 2MB Flash | ST

STM32H745IIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H743IIT6 STM32H745IIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 32-bit ARM Cortex-M7 with double-precision FPU Dual-core Arm Cortex-M7 + Cortex-M4 with FPU
Tần số xung maksimum 480 MHz —
DMIPS Performance 1027 DMIPS (2.14 DMIPS/MHz) —
L1 Instruction Cache 16 KB —
L1 Data Cache 16 KB —
Flash Memory 2 MB 2 MB (dual-bank, with secure sector)
SRAM 1 MB —
Hộp 176-LQFP (24x24 mm) 176-pin LQFP (24x24 mm)
Operating Voltage 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) —
Communication Interfaces Ethernet, USB, CAN, UART, SPI, I2C USB OTG FS+HS, 2 × CAN FD, Ethernet MAC, SDMMC, 2 × OctoSPI, FMC, USART/UART/SPI/I2C/LPUART
External Memory Interface FMC, QUADSPI —
GPIO Count 140 (approx.) —
ART Accelerator Yes (zero-wait-state Flash execution) —
RoHS Compliance Compliant —
M7 Maximum Clock Frequency — 480 MHz
M4 Maximum Clock Frequency — 240 MHz
SRAM (Total) — 1 MB (192 KB DTCM/AXI + 64 KB DTCM for M4 + 462 KB system SRAM + 4 KB backup)
Operating Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial grade)
ADC — 16-bit ADC (3.6 MSPS) + two 12-bit ADCs
DAC — Two 12-bit DACs
Graphics Accelerator — Chrom-ART (DMA2D)
Timers — Advanced-control, general-purpose, basic, low-power timers (see datasheet for full list)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS — Compliant
Supply Source — Internal SMPS + LDO regulators

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá