STM32H743VIT6 vs ATSAME70N20A-AN So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H743VIT6 bằng STMicroelectronics và ATSAME70N20A-AN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H743VIT6 STM32H743VIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | ST

STM32H743VIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | ST

STM32H743VIT6 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAME70N20A-AN ATSAME70N20A-AN - 300MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash, LQFP-100

ATSAME70N20A-AN - 300MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash, LQFP-100

ATSAME70N20A-AN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H743VIT6 ATSAME70N20A-AN
Thương hiệu STMicroelectronics Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $7,98 —
Core Processor ARM Cortex-M7 32-bit RISC —
Core Frequency 480 MHz —
Flash Memory 2 MB (2M x 8) —
RAM Up to 1 MB —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 100-pin LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Communication & Analog Interfaces 46 —
Series STM32H7 —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +105 C (industrial)
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Number of GPIOs [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Quiescent / Standby Current [DATA_NEEDED: standby current] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Packaging Tray —
Core — ARM Cortex-M7 with FPU (single + double precision)
Maximum CPU Frequency — 300 MHz
CoreMark Score — 1500 (typical)
Program Flash — 1024 KB (1 MB)
SRAM — 384 KB
Supply Voltage (VDDIO) — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (selectable I/O domain)
USB — USB 2.0 High-Speed Host/Device with on-chip HS PHY
CAN — 2x CAN-FD controllers
Ethernet — 10/100 MAC with IEEE 1588 PTP
ADC — 12-bit, up to 2 MSPS, 24 channels
External Bus — 16-bit EBI for SDRAM / SRAM / NAND / PSRAM
Crypto Acceleration — AES-256, SHA, True Random Number Generator
Secure Boot — On-chip OTP fuse with secure boot loader
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá