STM32H743VIT6 vs STM32H723VGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H743VIT6 bằng STMicroelectronics và STM32H723VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H743VIT6 STM32H743VIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | ST

STM32H743VIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | ST

STM32H743VIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H723VGT6 STM32H723VGT6 - 550MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32H723VGT6 - 550MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32H723VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H743VIT6 STM32H723VGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $7,98 —
Core Processor ARM Cortex-M7 32-bit RISC —
Core Frequency 480 MHz —
Flash Memory 2 MB (2M x 8) 1 Mbyte
RAM Up to 1 MB —
Điện áp cung cấp 3.3 V 1.62 V to 3.6 V
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) LQFP100 (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Communication & Analog Interfaces 46 —
Series STM32H7 —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] 16-bit
Number of GPIOs [DATA_NEEDED: GPIO count] 80
Quiescent / Standby Current [DATA_NEEDED: standby current] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Packaging Tray —
Core — ARM Cortex-M7
Tần số xung maksimum — 550 MHz
SRAM — 564 Kbytes
ADC Sampling Rate — 5 MSPS
DAC Resolution — 12-bit
Communication Interfaces — Ethernet, USB OTG HS, CAN FD, UART, SPI, I2C
Timers — Advanced 16-bit and 32-bit timers
DMA Channels — 16

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá