STM32H743XGH6 vs STM32F407IGH6TR So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32H743XGH6 bằng STMicroelectronics và STM32F407IGH6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32H743XGH6 - 480MHz 1MB MCU | STMicroelectronics | TFBGA
STM32H743XGH6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F407IGH6TR - 168MHz 1MB Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)
STM32F407IGH6TR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32H743XGH6 | STM32F407IGH6TR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 32-bit ARM Cortex-M7 microcontroller | 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller |
| Maximum Core Frequency | 480 MHz | — |
| Flash Memory | 1 MB (1M x 8) | 1 MB |
| RAM | 1 MB | — |
| CPU Architecture | Arm Cortex-M7 | — |
| Instruction Set | 32-bit RISC | ARM 32-bit RISC |
| Hộp | 240+25-TFBGA (14 mm x 14 mm) | 176+25 UFBGA, 10 mm x 10 mm |
| Ball Count | 265 balls | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: operating voltage range] | [DATA_NEEDED: operating voltage range] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| I/O Voltage | [DATA_NEEDED: I/O voltage range] | — |
| Ethernet Support | [DATA_NEEDED: Ethernet support details] | — |
| USB Support | [DATA_NEEDED: USB support details] | — |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] | — |
| Timers | [DATA_NEEDED: timer resources] | — |
| Communication Interfaces | [DATA_NEEDED: communication interface list] | — |
| External Memory Interfaces | [DATA_NEEDED: external memory interface details] | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | unknown | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | unknown | — |
| Lead-Free Status | unknown | — |
| Maximum CPU Frequency | — | 168 MHz |
| SRAM | — | Up to 192 KB |
| Core | — | ARM Cortex-M4 |
| FPU | — | Yes |
| DSP Support | — | Yes |
| ART Accelerator | — | Yes |
| Memory Protection Unit | — | Yes |
| Maximum Performance | — | 210 DMIPS |
| Automotive Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |