STM32H743ZIT6 vs STM32H747ZIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H743ZIT6 bằng STMicroelectronics và STM32H747ZIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H743ZIT6 STM32H743ZIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H743ZIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H743ZIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H747ZIT6 STM32H747ZIT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU | STMicroelectronics

STM32H747ZIT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU | STMicroelectronics

STM32H747ZIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H743ZIT6 STM32H747ZIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $10,65 —
Core Architecture ARM Cortex-M7 with double-precision FPU —
Maximum Clock Speed 480 MHz —
Flash Memory 2 MB 2 MB
SRAM 1 MB (includes 64 KB DTCM + AXI SRAM) 1 MB
Instruction Cache 16 KB —
Data Cache 16 KB —
Hộp LQFP-144 (20x20 mm) LQFP144
Operating Voltage 1.62 V to 3.6 V 1.62 V to 3.6 V
ADC 3x 12-bit, up to 3.6 MSPS —
DAC 2x 12-bit —
Timers Advanced-control, general-purpose, basic; HRTIM Advanced-control timers, general-purpose timers
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, CAN FD, USB OTG, Ethernet MAC, SDMMC UART, SPI, I2C, CAN, USB, Ethernet
Graphics Accelerator Chrom-ART (DMA2D) —
Cryptography AES, SHA, TRNG (hardware) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial grade) -40°C to +85°C
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — Arm Cortex-M7 + Cortex-M4
Tần số xung maksimum — 480 MHz (M7), 240 MHz (M4)
GPIO Pins — 114
ADC Resolution — 16-bit
DAC Resolution — 12-bit
DMA Channels — 16
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá