STM32H745BGT6 vs STM32H747BGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H745BGT6 bằng STMicroelectronics và STM32H747BGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H745BGT6 STM32H745BGT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU | STMicroelectronics

STM32H745BGT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU | STMicroelectronics

STM32H745BGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H747BGT6 STM32H747BGT6 - Dual Cortex-M7/M4 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32H747BGT6 - Dual Cortex-M7/M4 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32H747BGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H745BGT6 STM32H747BGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm Cortex-M7 + Cortex-M4 —
Maximum Clock Speed 480 MHz (M7), 240 MHz (M4) —
Flash Memory 1 Mbyte 1 MB
SRAM 1 Mbyte 1 MB
Điện áp cung cấp 1.62 V to 3.6 V —
Hộp LQFP-144 (20x20 mm) LQFP-208 (28 x 28 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Number of I/Os 114 —
ADC Resolution 16-bit —
DAC Resolution 12-bit —
Communication Interfaces Ethernet, USB OTG, CAN FD, UART, SPI, I2C Ethernet, USB 2.0 OTG, CAN-FD, I2C, SPI, UART
Cryptographic Acceleration Yes (AES, DES, 3DES, SHA) —
TrustZone Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Architecture — Dual-core Arm Cortex-M7 + Cortex-M4
Cortex-M7 Max Frequency — 480 MHz
Cortex-M4 Max Frequency — 240 MHz
Operating Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
Supply Voltage (typical) — 3.3 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Số chân — 208
On-chip SMPS — Yes (integrated DC-DC step-down)
Graphics Accelerator — Chrom-ART (DMA2D)
Hardware Cryptography — AES, Hash, TRNG
Cấp MSL — 3
Data Cache / I-Cache — Yes (per core)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá