STM32H745IIT6 vs STM32H745IIK6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H745IIT6 bằng STMicroelectronics và STM32H745IIK6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H745IIT6 STM32H745IIT6 - 480MHz Dual-Core M7/M4 MCU, 2MB Flash | ST

STM32H745IIT6 - 480MHz Dual-Core M7/M4 MCU, 2MB Flash | ST

STM32H745IIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H745IIK6 STM32H745IIK6 - Dual-Core M7+M4 MCU 2MB Flash UFBGA-176 | STMicroelectronics

STM32H745IIK6 - Dual-Core M7+M4 MCU 2MB Flash UFBGA-176 | STMicroelectronics

STM32H745IIK6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H745IIT6 STM32H745IIK6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Dual-core Arm Cortex-M7 + Cortex-M4 with FPU Dual-core Arm Cortex-M7 (480 MHz) + Cortex-M4 (240 MHz)
M7 Maximum Clock Frequency 480 MHz —
M4 Maximum Clock Frequency 240 MHz —
Flash Memory 2 MB (dual-bank, with secure sector) 2 MB (dual-bank, 2M x 8)
SRAM (Total) 1 MB (192 KB DTCM/AXI + 64 KB DTCM for M4 + 462 KB system SRAM + 4 KB backup) —
Operating Voltage Range 1.62 V to 3.6 V —
Hộp 176-pin LQFP (24x24 mm) 176+25 UFBGA (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (UFBGA)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial grade) —
ADC 16-bit ADC (3.6 MSPS) + two 12-bit ADCs 3 x 16-bit
DAC Two 12-bit DACs 2 x 12-bit
Graphics Accelerator Chrom-ART (DMA2D) Chrom-ART
Communication Interfaces USB OTG FS+HS, 2 × CAN FD, Ethernet MAC, SDMMC, 2 × OctoSPI, FMC, USART/UART/SPI/I2C/LPUART 46 (UART, SPI, I2C, CAN, USB, Ethernet, SDMMC)
Timers Advanced-control, general-purpose, basic, low-power timers (see datasheet for full list) —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Supply Source Internal SMPS + LDO regulators —
SRAM — 1 MB
Backup SRAM — 4 KB
Điện áp cung cấp — 1.62 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
On-chip SMPS — Yes (step-down for VCORE)
External Memory Controller — Yes (SDRAM/NOR/NAND/CompactFlash)
TFT-LCD Interface — Yes
AES Hardware — AES-256

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá