STM32H750IBK6 vs STM32H730IBK6Q So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32H750IBK6 bằng STMicroelectronics và STM32H730IBK6Q bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32H750IBK6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 1MB RAM | STMicroelectronics
STM32H750IBK6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32H730IBK6Q - 550MHz Cortex-M7 MCU, 128KB Flash | STMicroelectronics
STM32H730IBK6Q ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32H750IBK6 | STM32H730IBK6Q |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | Arm Cortex-M7 with FPU | ARM Cortex-M7 with FPU (DP-FPU) |
| CPU Speed (max) | 480 MHz | — |
| CoreMark Score | 2854 | — |
| DMIPS | 1027 | — |
| Flash Memory | 128 KB | 128 KB |
| SRAM | 1 MB (DTCM + AXI + Backup domains) | — |
| L1 Cache | 16 KB I-cache + 16 KB D-cache | — |
| Hộp | UFBGA 176+25 (10x10 mm) | UFBGA 176+25 (10x10 mm) |
| Điện áp cung cấp | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (grade 6) | -40 C to +85 C (grade 6 suffix) |
| External Memory Interface | FMC (SRAM/SDRAM/NOR/NAND), OSPI, FSMC | FMC (SRAM/PSRAM/NOR/NAND) |
| Hardware Crypto | AES-256, Hash (SHA-256), TRNG | — |
| Hardware JPEG Codec | Yes | — |
| USB | USB OTG Full-Speed + USB OTG High-Speed | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC | — |
| CAN | 2x CAN FD | — |
| ADC | 3x 16-bit ADC, up to 3.6 MSPS | 2x 16-bit (up to 3.6 MSPS) |
| DAC | 2x 12-bit DAC | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | — |
| Maximum CPU Frequency | — | 550 MHz |
| SRAM Total | — | 564 KB |
| Instruction Cache (I-cache) | — | 16 KB |
| Data Cache (D-cache) | — | 16 KB |
| Backup SRAM | — | 4 KB |
| Operating Voltage | — | 1.62 V to 3.6 V |
| Crypto/Hash Accelerator | — | AES, SHA, RSA, ECDSA |
| Communication | — | Ethernet, USB OTG, 3x FDCAN, SPI, I2C, UART |
| Graphics Support | — | Chrom-ART, JPEG codec |
| Integrated SMPS | — | Yes (step-down for core supply) |