STM32H750ZBT6 vs STM32F407ZGT6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H750ZBT6 bằng STMicroelectronics và STM32F407ZGT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H750ZBT6 STM32H750ZBT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32H750ZBT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32H750ZBT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H750ZBT6 STM32F407ZGT6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $5,25
Core Architecture ARM Cortex-M7 32-bit RISC —
Maximum CPU Clock 480 MHz —
Floating Point Unit Double-precision FPU + DSP —
Flash Memory 128 KB (128K x 8) 1 MB
SRAM 1 MB (256 KB DTCM + 864 KB system) 192 KB (+4 KB backup SRAM)
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) LQFP-144 (20x20 mm)
GPIO Count 114 114 I/O
Điện áp cung cấp 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C
ADC 3x 16-bit, up to 3.6 MSPS 3x 12-bit, 24 channels
DAC 2x 12-bit 2x 12-bit
Communication Interfaces USB OTG FS/HS, 4x USART/UART, 4x SPI, 4x I2C, 2x CAN, 2x SDMMC 4x USART, 3x SPI, 3x I2C, 2x CAN, USB OTG FS/HS, Ethernet MAC
Crypto Acceleration AES-256, SHA-256, TRNG —
External Memory Bus 8/16-bit FMC for SRAM/PSRAM/NOR/NAND/SDRAM —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU
Tần số xung maksimum — 168 MHz
Performance — 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz)
Supply Voltage Range — 1.8 V to 3.6 V
Timers — 17 (incl. 2x advanced motor control, 2x 32-bit)
Special Peripherals — DCMI camera interface, RNG, SDIO, RTC
Low Power Modes — Sleep, Stop, Standby, VBAT
Process Technology — 90 nm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá