STM32H750ZBT6 vs STM32H747ZIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H750ZBT6 bằng STMicroelectronics và STM32H747ZIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H750ZBT6 STM32H750ZBT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32H750ZBT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32H750ZBT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H747ZIT6 STM32H747ZIT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU | STMicroelectronics

STM32H747ZIT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU | STMicroelectronics

STM32H747ZIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H750ZBT6 STM32H747ZIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M7 32-bit RISC —
Maximum CPU Clock 480 MHz —
Floating Point Unit Double-precision FPU + DSP —
Flash Memory 128 KB (128K x 8) 2 MB
SRAM 1 MB (256 KB DTCM + 864 KB system) 1 MB
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) LQFP144
GPIO Count 114 —
Điện áp cung cấp 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40°C to +85°C
ADC 3x 16-bit, up to 3.6 MSPS —
DAC 2x 12-bit —
Communication Interfaces USB OTG FS/HS, 4x USART/UART, 4x SPI, 4x I2C, 2x CAN, 2x SDMMC UART, SPI, I2C, CAN, USB, Ethernet
Crypto Acceleration AES-256, SHA-256, TRNG —
External Memory Bus 8/16-bit FMC for SRAM/PSRAM/NOR/NAND/SDRAM —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — Arm Cortex-M7 + Cortex-M4
Tần số xung maksimum — 480 MHz (M7), 240 MHz (M4)
Operating Voltage — 1.62 V to 3.6 V
GPIO Pins — 114
ADC Resolution — 16-bit
DAC Resolution — 12-bit
Timers — Advanced-control timers, general-purpose timers
DMA Channels — 16
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá