STM32H753AII6 vs STM32H747AII6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H753AII6 bằng STMicroelectronics và STM32H747AII6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H753AII6 STM32H753AII6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, UFBGA-169 | STMicroelectronics

STM32H753AII6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, UFBGA-169 | STMicroelectronics

STM32H753AII6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H747AII6 STM32H747AII6 - Dual Cortex-M7+M4 MCU 480MHz 2MB Flash | ST

STM32H747AII6 - Dual Cortex-M7+M4 MCU 480MHz 2MB Flash | ST

STM32H747AII6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H753AII6 STM32H747AII6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 with double-precision FPU + DSP —
Tần số xung maksimum 480 MHz —
Program Memory Size 2 MB Flash (dual-bank with ECC) —
RAM Size 1 MB SRAM (192 KB DTCM + 64 KB ITCM) —
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 169-ball UFBGA (7x7 mm) 169-UFBGA (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] [DATA_NEEDED: GPIO count]
ADC 3x 16-bit ADC, up to 3.6 MSPS 16-bit, 3.6 MSPS
DAC 2x 12-bit DAC 12-bit, 2 channels
Communication Interfaces USB OTG, 2x SDMMC, 4x USART/UART, 6x SPI, 4x I2C, 2x CAN 2.0B, 2x SAI, Ethernet MAC SPI, I2C, USART, UART, SAI, CAN-FD, SDMMC, Ethernet MII/RMII
Timers Multiple 16-/32-bit timers, HRTIM, low-power timers —
Graphics Accelerator Chrom-ART Accelerator Chrom-ART (DMA2D)
Crypto/Hash AES, Hash, True Random Number Generator (TRNG) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — Arm Cortex-M7 + Arm Cortex-M4 (dual-core)
Maximum Core Frequency — 480 MHz (M7), 240 MHz (M4)
Flash Memory — 2 MB (dual-bank)
SRAM — 1 MB total
Operating Voltage — 1.62 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Display Interface — MIPI-DSI + parallel RGB
SMPS — Internal step-down converter
USB — USB 2.0 HS OTG PHY

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá