STM32H753BGT6 vs STM32H745BGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H753BGT6 bằng STMicroelectronics và STM32H745BGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H753BGT6 STM32H753BGT6 - 32-bit Arm Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H753BGT6 - 32-bit Arm Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H753BGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H745BGT6 STM32H745BGT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU | STMicroelectronics

STM32H745BGT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU | STMicroelectronics

STM32H745BGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H753BGT6 STM32H745BGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm Cortex-M7 Arm Cortex-M7 + Cortex-M4
Tần số xung maksimum 480 MHz —
Flash Memory 2 MB 1 Mbyte
SRAM 1 MB 1 Mbyte
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V —
Hộp LQFP-144 (20x20 mm) LQFP-144 (20x20 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Number of I/O Pins 114 —
ADC Resolution 12-bit 16-bit
Number of ADC Channels 3x 12-bit ADC with up to 16 channels each —
DAC Resolution 12-bit 12-bit
Number of Timers 22 (including 2x 32-bit timers) —
Communication Interfaces USB OTG, Ethernet MAC, SPI, I2C, UART, CAN, SAI Ethernet, USB OTG, CAN FD, UART, SPI, I2C
Cryptographic Acceleration Hardware AES, DES, 3DES, SHA-1, SHA-256 Yes (AES, DES, 3DES, SHA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum Clock Speed — 480 MHz (M7), 240 MHz (M4)
Điện áp cung cấp — 1.62 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Number of I/Os — 114
TrustZone — Yes
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá