STM32H753XIH6 vs STM32H730IBK6Q So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32H753XIH6 bằng STMicroelectronics và STM32H730IBK6Q bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32H753XIH6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, TFBGA-176
STM32H753XIH6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32H730IBK6Q - 550MHz Cortex-M7 MCU, 128KB Flash | STMicroelectronics
STM32H730IBK6Q ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32H753XIH6 | STM32H730IBK6Q |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M7 with double-precision FPU + DSP | ARM Cortex-M7 with FPU (DP-FPU) |
| Maximum CPU Frequency | 480 MHz | 550 MHz |
| DMIPS | 1027 DMIPS (2.14 DMIPS/MHz, Dhrystone 2.1) | — |
| L1 Cache | 16 KB instruction cache + 16 KB data cache | — |
| Program Memory (Flash) | 2 MB | — |
| RAM | 1 MB (SRAM, multiple banks) | — |
| Hộp | TFBGA-176 (XIH), 10x10 mm, 0.65 mm pitch | UFBGA 176+25 (10x10 mm) |
| Supply Voltage (VDD) | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial grade 6) | -40 C to +85 C (grade 6 suffix) |
| ADC | 2x 16-bit ADC (up to 3.6 MSPS) | 2x 16-bit (up to 3.6 MSPS) |
| DAC | 2x 12-bit DAC | — |
| Communication | USB OTG FS + HS, CAN FD, Ethernet MAC, SDMMC, FMC | Ethernet, USB OTG, 3x FDCAN, SPI, I2C, UART |
| Graphics Accelerator | Chrom-ART (DMA2D) + JPEG codec hardware | — |
| Cryptography | AES, SHA-256, RSA, TRNG (on select SKU) | — |
| Internal Regulator | Integrated SMPS step-down + LDO, software-controlled | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 3 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Flash Memory | — | 128 KB |
| SRAM Total | — | 564 KB |
| Instruction Cache (I-cache) | — | 16 KB |
| Data Cache (D-cache) | — | 16 KB |
| Backup SRAM | — | 4 KB |
| Operating Voltage | — | 1.62 V to 3.6 V |
| Crypto/Hash Accelerator | — | AES, SHA, RSA, ECDSA |
| External Memory Interface | — | FMC (SRAM/PSRAM/NOR/NAND) |
| Graphics Support | — | Chrom-ART, JPEG codec |
| Integrated SMPS | — | Yes (step-down for core supply) |