STM32H753XIH6 vs STM32H753IIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H753XIH6 bằng STMicroelectronics và STM32H753IIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H753XIH6 STM32H753XIH6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, TFBGA-176

STM32H753XIH6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, TFBGA-176

STM32H753XIH6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H753IIT6 STM32H753IIT6 - Cortex-M7 MCU 480MHz 2MB Flash 176-LQFP | ST

STM32H753IIT6 - Cortex-M7 MCU 480MHz 2MB Flash 176-LQFP | ST

STM32H753IIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H753XIH6 STM32H753IIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 with double-precision FPU + DSP ARM Cortex-M7 with DP-FPU and DSP
Maximum CPU Frequency 480 MHz 480 MHz
DMIPS 1027 DMIPS (2.14 DMIPS/MHz, Dhrystone 2.1) 1027 DMIPS
L1 Cache 16 KB instruction cache + 16 KB data cache 16 KB I-cache + 16 KB D-cache
Program Memory (Flash) 2 MB 2 MB
RAM 1 MB (SRAM, multiple banks) —
Hộp TFBGA-176 (XIH), 10x10 mm, 0.65 mm pitch 176-pin LQFP (24x24 mm)
Supply Voltage (VDD) 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade 6) -40 C to +85 C (industrial grade)
ADC 2x 16-bit ADC (up to 3.6 MSPS) 3 x 12-bit, 3.6 MSPS each
DAC 2x 12-bit DAC 2 x 12-bit
Communication USB OTG FS + HS, CAN FD, Ethernet MAC, SDMMC, FMC —
Graphics Accelerator Chrom-ART (DMA2D) + JPEG codec hardware —
Cryptography AES, SHA-256, RSA, TRNG (on select SKU) —
Internal Regulator Integrated SMPS step-down + LDO, software-controlled —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 3 (168 hours)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
CoreMark Score — 2424 CoreMark
SRAM — 1 MB (256 KB DTCM + 256 KB AXI SRAM + 64 KB ITCM + backup SRAM)
Operating Voltage — 1.62 V to 3.6 V (3.3 V typical I/O)
Communication Interfaces — USB OTG FS+HS, 2x CAN FD, 2x SDMMC, UART, SPI, I2C, ETH, FMC
Hardware Accelerators — JPEG codec, AES-256, SHA-256, TRNG, Chrom-ART (DMA2D)
Display Interface — TFT-LCD + MIPI-DSI
Camera Interface — DCMI 8- to 14-bit parallel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá