STM32H755ZIT6 vs STM32H743ZIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H755ZIT6 bằng STMicroelectronics và STM32H743ZIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H755ZIT6 STM32H755ZIT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H755ZIT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H755ZIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H743ZIT6 STM32H743ZIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H743ZIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H743ZIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H755ZIT6 STM32H743ZIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) $16,19 $10,65
Core Architecture Dual-core Arm Cortex-M7 + Cortex-M4 ARM Cortex-M7 with double-precision FPU
Cortex-M7 Max Frequency 480 MHz —
Cortex-M4 Max Frequency 240 MHz —
Flash Memory 2 MB (dual-bank) 2 MB
SRAM 1 MB (DTCM + AXI + SRAM1/2/3) 1 MB (includes 64 KB DTCM + AXI SRAM)
Hộp LQFP-144 (20x20 mm) LQFP-144 (20x20 mm)
GPIO Count 114 —
Supply Voltage VDD 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial grade) -40 C to +85 C (industrial grade)
ADC 3 x 16-bit, up to 3.6 MSPS 3x 12-bit, up to 3.6 MSPS
DAC 2 x 12-bit 2x 12-bit
Communication Interfaces Ethernet, USB OTG HS/FS, 2x CAN FD, 6x SPI, 4x I2C, USART/UART, SDMMC, SAI USART, SPI, I2C, CAN FD, USB OTG, Ethernet MAC, SDMMC
Graphics Chrom-ART Accelerator, LCD-TFT controller, JPEG codec —
Crypto Accelerators AES, SHA, RSA, TRNG —
Internal SMPS Yes (step-down for core) —
Process Node 40 nm CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum Clock Speed — 480 MHz
Instruction Cache — 16 KB
Data Cache — 16 KB
Operating Voltage — 1.62 V to 3.6 V
Timers — Advanced-control, general-purpose, basic; HRTIM
Graphics Accelerator — Chrom-ART (DMA2D)
Cryptography — AES, SHA, TRNG (hardware)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá