STM32H755ZIT6 vs STM32H745IIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H755ZIT6 bằng STMicroelectronics và STM32H745IIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H755ZIT6 STM32H755ZIT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H755ZIT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H755ZIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H745IIT6 STM32H745IIT6 - 480MHz Dual-Core M7/M4 MCU, 2MB Flash | ST

STM32H745IIT6 - 480MHz Dual-Core M7/M4 MCU, 2MB Flash | ST

STM32H745IIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H755ZIT6 STM32H745IIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $16,19 —
Core Architecture Dual-core Arm Cortex-M7 + Cortex-M4 Dual-core Arm Cortex-M7 + Cortex-M4 with FPU
Cortex-M7 Max Frequency 480 MHz —
Cortex-M4 Max Frequency 240 MHz —
Flash Memory 2 MB (dual-bank) 2 MB (dual-bank, with secure sector)
SRAM 1 MB (DTCM + AXI + SRAM1/2/3) —
Hộp LQFP-144 (20x20 mm) 176-pin LQFP (24x24 mm)
GPIO Count 114 —
Supply Voltage VDD 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial grade) —
ADC 3 x 16-bit, up to 3.6 MSPS 16-bit ADC (3.6 MSPS) + two 12-bit ADCs
DAC 2 x 12-bit Two 12-bit DACs
Communication Interfaces Ethernet, USB OTG HS/FS, 2x CAN FD, 6x SPI, 4x I2C, USART/UART, SDMMC, SAI USB OTG FS+HS, 2 × CAN FD, Ethernet MAC, SDMMC, 2 × OctoSPI, FMC, USART/UART/SPI/I2C/LPUART
Graphics Chrom-ART Accelerator, LCD-TFT controller, JPEG codec —
Crypto Accelerators AES, SHA, RSA, TRNG —
Internal SMPS Yes (step-down for core) —
Process Node 40 nm CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
M7 Maximum Clock Frequency — 480 MHz
M4 Maximum Clock Frequency — 240 MHz
SRAM (Total) — 1 MB (192 KB DTCM/AXI + 64 KB DTCM for M4 + 462 KB system SRAM + 4 KB backup)
Operating Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial grade)
Graphics Accelerator — Chrom-ART (DMA2D)
Timers — Advanced-control, general-purpose, basic, low-power timers (see datasheet for full list)
Supply Source — Internal SMPS + LDO regulators

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá