STM32H755ZIT6 vs STM32H753IIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H755ZIT6 bằng STMicroelectronics và STM32H753IIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H755ZIT6 STM32H755ZIT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H755ZIT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H755ZIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H753IIT6 STM32H753IIT6 - Cortex-M7 MCU 480MHz 2MB Flash 176-LQFP | ST

STM32H753IIT6 - Cortex-M7 MCU 480MHz 2MB Flash 176-LQFP | ST

STM32H753IIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H755ZIT6 STM32H753IIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $16,19 —
Core Architecture Dual-core Arm Cortex-M7 + Cortex-M4 —
Cortex-M7 Max Frequency 480 MHz —
Cortex-M4 Max Frequency 240 MHz —
Flash Memory 2 MB (dual-bank) —
SRAM 1 MB (DTCM + AXI + SRAM1/2/3) 1 MB (256 KB DTCM + 256 KB AXI SRAM + 64 KB ITCM + backup SRAM)
Hộp LQFP-144 (20x20 mm) 176-pin LQFP (24x24 mm)
GPIO Count 114 —
Supply Voltage VDD 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial grade) -40 C to +85 C (industrial grade)
ADC 3 x 16-bit, up to 3.6 MSPS 3 x 12-bit, 3.6 MSPS each
DAC 2 x 12-bit 2 x 12-bit
Communication Interfaces Ethernet, USB OTG HS/FS, 2x CAN FD, 6x SPI, 4x I2C, USART/UART, SDMMC, SAI USB OTG FS+HS, 2x CAN FD, 2x SDMMC, UART, SPI, I2C, ETH, FMC
Graphics Chrom-ART Accelerator, LCD-TFT controller, JPEG codec —
Crypto Accelerators AES, SHA, RSA, TRNG —
Internal SMPS Yes (step-down for core) —
Process Node 40 nm CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M7 with DP-FPU and DSP
Maximum CPU Frequency — 480 MHz
DMIPS — 1027 DMIPS
CoreMark Score — 2424 CoreMark
Program Memory (Flash) — 2 MB
L1 Cache — 16 KB I-cache + 16 KB D-cache
Operating Voltage — 1.62 V to 3.6 V (3.3 V typical I/O)
Hardware Accelerators — JPEG codec, AES-256, SHA-256, TRNG, Chrom-ART (DMA2D)
Display Interface — TFT-LCD + MIPI-DSI
Camera Interface — DCMI 8- to 14-bit parallel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá