STM32H7A3RIT6 vs STM32H7A3RGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H7A3RIT6 bằng STMicroelectronics và STM32H7A3RGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H7A3RIT6 STM32H7A3RIT6 - 280MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H7A3RIT6 - 280MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H7A3RIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H7A3RGT6 STM32H7A3RGT6 - 280MHz Cortex-M7 MCU with 1.4MB RAM | STMicroelectronics

STM32H7A3RGT6 - 280MHz Cortex-M7 MCU with 1.4MB RAM | STMicroelectronics

STM32H7A3RGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H7A3RIT6 STM32H7A3RGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 32-bit ARM Cortex-M7
Tần số xung maksimum 280 MHz —
Program Memory 2 MB Flash with ECC —
SRAM 1376 KB (1 MB DTCM + 376 KB system SRAM) 1.4 MB
Operating Voltage 1.62 V to 3.6 V —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) LQFP64
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Supply Voltage (VDD) 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
CoreMark 2741 —
DMIPS 1177 —
FPU Double-precision (DP-FPU) —
L1 Cache 16 KB I-cache + 16 KB D-cache —
USB USB 2.0 FS OTG + USB Type-C PD —
CAN 2x CAN-FD (FDCAN) —
ADC 16-bit, 3.6 MSPS, up to 20 channels —
DAC 2x 12-bit —
SDMMC 2x SDMMC —
OCTOSPI Yes (1x OCTOSPI / Quad-SPI) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum Clock Speed — 280 MHz
Flash Memory — 2 MB
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Number of I/O Pins — 50
ADC Resolution — 16-bit
DAC Resolution — 12-bit
Communication Interfaces — Ethernet, USB, UART, SPI, I2C
Timers — Multiple 16-bit and 32-bit timers
Cryptographic Acceleration — Yes (hardware)
True Random Number Generator — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá